khải ca

Học thuật
Thân thiện
khải ca

Mọi người cùng hát khải ca sau chiến thắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát mừng chiến thắng: "khải ca" một bài hát, một khúc hát được sáng tác hát lên để ăn mừng, ca ngợi một chiến thắng vẻ vang, thường trong chiến tranh hoặc một cuộc thi đấu quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau ngày giải phóng, mọi người cùng hát vang bài khải ca. (Sau ngày giải phóng, mọi người cùng hát vang bài hát mừng chiến thắng.)
    • Bài khải ca ấy đã trở thành biểu tượng cho tinh thần bất khuất của dân tộc. (Bài hát mừng chiến thắng ấy đã trở thành biểu tượng cho tinh thần bất khuất của dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất lên khải ca": hát lên bài ca chiến thắng.

    • Đội quân chiến thắng tiến vào thành phố, cất lên khúc khải ca hùng tráng. (Đội quân chiến thắng tiến vào thành phố, hát lên bài ca chiến thắng hùng tráng.)
  • "vang lên khải ca": âm thanh của bài ca chiến thắng vang lên.

    • Khải ca vang lên khắp sân vận động sau chiến thắng lịch sử. (Bài ca chiến thắng vang lên khắp sân vận động sau chiến thắng lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Khải hoàn (tính từ): thuộc về chiến thắng, mừng chiến thắng.

    • Đoàn quân khải hoàn tiến về thủ đô. (Đoàn quân chiến thắng tiến về thủ đô.)
  • Khải hoàn ca (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩabài hát mừng chiến thắng.

    • "Khải hoàn ca" tên một bản giao hưởng nổi tiếng. ("Bài ca chiến thắng" tên một bản giao hưởng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài ca chiến thắng: cụm từ có nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Khúc khải hoàn: từ cùng trường nghĩa, chỉ khúc nhạc, bài ca mừng thắng lợi.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "khải ca" mang sắc thái trang trọng, cổ điển thường được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc các bối cảnh long trọng để nói về chiến thắng ý nghĩa lớn lao.
  • Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, người ta thường dùng cụm từ "bài hát chiến thắng" hoặc "bài ca chiến thắng" nhiều hơn.
khải ca

Mọi người cùng hát khải ca sau chiến thắng.

  1. Hát mừng thắng trận.